D
Dicread
Trang chủTừ điểnVvacuum state

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

vacuum state

vacuum state
Danh từ
Số nhiều: vacuum states

Ý nghĩa

Danh từvacuum state

The lowest possible energy state of a quantum system, characterized by the absence of any particles or excitations.

The quantum vacuum state is not truly empty but fluctuates with virtual particles.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi